escape mechanism

escape mechanism

A student uses daydreaming as an escape mechanism during a difficult lecture.

Định nghĩa

Danh từ: chế trốn tránhmột dạng hành vi hoặc phản ứng tâm lý một người sử dụng để né tránh những thực tế khó chịu, đau đớn hoặc căng thẳng. Đây một khái niệm thường được dùng trong tâm lý học để mô tả cách con người tự bảo vệ mình khỏi những cảm xúc hoặc tình huống không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Việc đùa cợt liên tục của anh ấy một chế trốn tránh để né tránh đối diện với nỗi đau buồn của mình.)
  • (Dành hàng giờ chơi trò chơi điện tử có thể trở thành một chế trốn tránh không lành mạnh đối với căng thẳng.)
  • (Phủ nhận một chế trốn tránh phổ biến khi mọi người đối mặt với tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use [something] as an escape mechanism": sử dụng một thứ đó như một chế trốn tránh. ( ấy dùng công việc như một chế trốn tránh để tránh những vấn đề cá nhân của mình.)
  • "a psychological escape mechanism": một chế trốn tránh về mặt tâm lý. (Mơ mộng có thể một chế trốn tránh về mặt tâm lý cho những người trong tình huống căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Escape (n/v): sự trốn thoát; trốn thoát. ( nhân đã trốn thoát.)
  • Mechanism (n): chế, cách thức hoạt động. ( chế của chiếc đồng hồ rất phức tạp.)
  • Escape behavior (n): hành vi trốn tránh. (Tránh các sự kiện xã hội một loại hành vi trốn tránh.)
Từ đồng nghĩa
  • Defense mechanism: chế phòng vệ (một khái niệm tương tự trong tâm lý học, nhưng nhấn mạnh vào sự bảo vệ bản thân khỏi tổn thương tâm lý). (Phủ nhận một chế phòng vệ kinh điển.)
  • Avoidance strategy: chiến lược tránh (thường dùng trong bối cảnh hành vi). (Sự trì hoãn một chiến lược tránh cho những nhiệm vụ khó khăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Escape from: trốn thoát khỏi. (Anh ấy cố gắng trốn thoát khỏi thực tại bằng cách đọc tiểu thuyết.)
  • Shut out: loại bỏ, ngăn chặn (cảm xúc). ( ấy loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực như một chế trốn tránh.)
Thành ngữ liên quan
  • Bury one's head in the sand: vùi đầu vào cát (trốn tránh thực tế). (Thay vì giải quyết vấn đề, anh ta chỉ vùi đầu vào cát.)
  • Run away from one's problems: chạy trốn khỏi vấn đề của mình. (Bạn không thể cứ chạy trốn khỏi vấn đề của mình mãi mãi.)